| Nội dung | Thông số kỹ thuật | mô tả |
| Tải trọng | 120 kg | |
| Kích thước đóng gói | 136 x 20 x 74 cm | |
| Trọng lượng | 15 kg | |
| Kích thước xe | 168 x 63 x 95 cm | |
| Giảm xóc | 2 phuộc nhún bánh trước | |
| Bộ đề | 21 tốc độ | 3 đĩa trước, 7 líp sau |
| Lốp xe | Chống trượt, có săm | |
| Phanh | Phanh đĩa tản nhiệt trước và sau | |
| Sơn Xe | Sơn tĩnh điện | |
| Khung xe | Thép với hàm lượng cacbon cao | |
| Phụ kiện | Tặng chắn bùn, phản quang, chuông, giá đựng bình nước, bình nước, bộ dụng cụ tháo lắp | Tùy chọn mua thêm gác ba ga, đèn trước, đèn hậu-xi nhan, túi, bơm, mũ bảo hiểm, khóa xe |
| Bánh xe | Vành đúc 6 đao | Kích thước bánh/ độ rộng vành |
| Vành xe | Vành đúc hợp kim magie |